Page 524 - Cục Thống kê tỉnh Hòa Bình
P. 524

Cửa sổ, cửa ra vào bằng
                        gỗ                     m 2        1.024   28.163   28.417   36.579   38.208
                        Khuôn cửa đơn bằng gỗ   m          445    18.610   19.639   22.192   24.102
                        Cốp pha, xà gồ, panen,
                                                3
                        cột trụ bằng gỗ        m            95       44    16.647   17.871   19.765
                        Giá/kệ kê hàng, để hàng
                        và các tấm ván bốc hàng   1000 cái
                        khác bằng gỗ        Thous. pcs.      -        -     1.025    4.535   4.462
                        Sản phẩm từ lie     Tấn - Ton      115      599      684      691      703
                        Sản phẩm mây, tre đan   1000 cái
                        các loại            Thous. pcs.   6.004   508.722   6.071    6.390   6.910

                                             1000 gói
                        Tăm các lọai       Thous. pack.   46.306   88.617   419.262   134.686   141.620
                        Các sản phẩm bằng vật   1000 cái
                        liệu tết bện khác   Thous. pcs.   1.265.101  2.436.055  2.464.099  4.164.327  4.382.543
                        Bột giấy hoá học từ gỗ,
                        loại hoà tan        Tấn - Ton    10.648   10.709   15.287   11.105   10.660

                        Giấy làm vàng mã        “          965      594     1.180    1.207   1.287
                        Sản phẩm in khác (quy   Triệu trang
                        khổ 13cmx19cm)      Mill. pages   1.225    4.086    4.534    4.419   4.610
                        Dịch vụ sắp chữ in (khuôn
                        in) hoặc trục lăn và các
                        phương tiện truyền thông   Triệu đồng
                        đại chúng dùng trong in   Mill. dongs   -   740       73       32       34
                        Dịch vụ phụ thuộc liên
                        quan đến in             “            -     5.500    5.870    6.301   6.816
                        Dịch vụ sản xuất sản
                        phẩm than cốc           “            -        -     1.091       0        -
                        Than củi            Tấn - Ton       21        6       39       51       55

                        Phân khoáng hoặc phân
                        hoá học chứa 3 nguyên
                        tố: nitơ, photpho và kali
                        (NPK)                   “            -        -       87        0        -
                        Phân vi sinh            “            -     1.890     750      578      630

                        Thuốc trừ sâu khác và
                        sản phẩm hoá chất khác
                        dùng trong nông nghiệp   “           -      882      499      599      635
                        Sơn và véc ni, tan trong
                        môi trường nước         “            -     2.231     153      183      200
                        Sơn và véc ni, tan trong
                        môi trường không chứa
                        nước                    “           21        -      173      110      120
                        Sơn và véc ni khác, các
                        loại thuốc màu nước đã   “           -        -       42       45       50

                                                           481
   519   520   521   522   523   524   525   526   527   528   529