Page 520 - Cục Thống kê tỉnh Hòa Bình
P. 520
Chỉ số sản xuất công nghiệp phân theo ngành công nghiệp
163 (Cấp I theo IIP)
Index of industrial production by industrial activity
Đơn vị tính - Unit: %
Sơ bộ
2014 2015 2016 2017 Prel.
2018
TỔNG SỐ - TOTAL 106,27 110,43 104,67 115,77 110,41
Công nghiệp khai khoáng
Mining and quarrying 118,87 137,74 103,06 107,14 82,70
Công nghiệp chế biến, chế tạo
Manufacturing 141,23 154,51 128,26 121,96 114,88
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt,
nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí
Electricity, gas, steam and air conditioning supply 99,80 101,78 101,39 114,46 112,44
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý
rác thải, nước thải
Water supply; sewerage, waste management
and remediation activities 104,40 103,02 93,83 102,19 119,31
477