Page 529 - Cục Thống kê tỉnh Hòa Bình
P. 529

Một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu
                        165
                                 phân theo loại hình kinh tế
                                 Some main industrial products by types of ownership
                                                                                             Sơ bộ
                                               ĐVT         2014     2015    2016     2017     Prel.
                                               Unit
                                                                                             2018
                        Sản phẩm  đá xây dựng
                        khác không chứa canxi
                        Other construction
                        stone products do not
                        contain calcium         m 3    3.624.849  4.545.566  10.457.049  7.017.010  6.867.860
                           Nhà nước - State      "
                           Ngoài Nhà nước
                           Non - state           "     3.624.849  4.545.566  10.457.049  7.017.010  6.867.860
                           Khu vực có vốn đầu tư
                        nước ngoài
                           Foreign invested sector   "
                        Sản phẩm  quả và hạt
                        chế biến khác (rang,
                        muối, sấy...)
                        Other processed fruits
                        and nuts (roasted,     Tấn
                        salted, dried...)      Ton        1.478    1.889    1.914   2.342    2.506
                           Nhà nước - State      "
                           Ngoài Nhà nước
                           Non - state           "            -        -        -    670      785
                           Khu vực có vốn đầu tư
                        nước ngoài
                           Foreign invested sector   "    1.478    1.889    1.914   1.672    1.721
                        Sản phẩm  tinh bột sắn,
                        bột dong riềng
                        Products of cassava
                        starch and arrowroot   Tấn
                        powder                 Ton        8.294    9.718    9.895   1.300    1465
                           Nhà nước - State      "
                           Ngoài Nhà nước
                           Non - state           "        8.294    9.718    9.895   1.300    1465
                           Khu vực có vốn đầu tư
                        nước ngoài
                           Foreign invested sector   "
                        Sản phẩm  đường        Tấn
                        Sugar products         Ton        8.607    6.400    2.525   3.096    3.551
                           Nhà nước - State      "
                           Ngoài Nhà nước        "        8.607    6.400    2.525   3.096    3.551


                                                           486
   524   525   526   527   528   529   530   531   532   533   534