Page 528 - Cục Thống kê tỉnh Hòa Bình
P. 528

Bàn bằng gỗ các lọai    “         9.282   14.131   15.850   18.751   19.589
                        Bộ sa lông           Bộ - Unit      92      253      330      353      375
                        Đồ nội thất bằng gỗ khác
                        chưa được phân vào đâu  Chiếc - Piece   212   1.498   2.076   2.721   2.957
                        Dịch vụ sản xuất đồ nội
                        thất bằng gỗ và bằng các   Triệu đồng
                        vật liệu tương tự   Mill. dongs   24.854   43.382   58.566   58566   61.794
                        Bình xịt dầu thơm và các   1000 cái
                        loại bình xịt tương tự, vòi
                        và đầu của chúng    1000 Pieces    268        -      350      376      395
                        Hương cây            1000 thẻ    10.121   13.969    8.202   181.863   191.856

                        Hoa, cành, lá, quả nhân
                        tạo và các phần của
                        chúng               Tấn - Ton       11       13       14       16       17
                        Dịch vụ sửa chữa và bảo
                        dưỡng máy nông nghiệp   Triệu đồng
                        và lâm nghiệp       Mill. dongs    779     4.328    3.935    3.974   5.073
                        Dịch vụ sửa chữa và bảo
                        dưỡng thiết bị bức xạ,
                        thiết bị điện tử trong y
                        học, điện liệu pháp     “            -        -      134        -        -
                        Dịch vụ sửa chữa và bảo
                        dưỡng các thiết bị điện
                        chuyên dụng khác        “            -        -      253      400      420
                        Dịch vụ sửa chữa và bảo
                        dưỡng động cơ điện, máy
                        phát điện, máy biến thế,
                        thiết bị phân phối và điều
                        khiển điện              “         3.209   16.495   18.557   19.114   23.070
                                            Triệu KWh
                        Điện sản xuất        Mill. KWh    9.969   10.069   10.125      31      33
                        Điện thương phẩm        “          444      585      761       …        …
                                            Triệu đồng
                        Dịch vụ phân phối điện   Mill. dongs   -   5.543     345        -        -
                        Dịch vụ bán điện        “         8.631   23.001    5.575    3.018   3.569
                        Nước đá               Tấn          869     2.115    4.716    2.399   2.619
                                                  3
                        Nước uống được       1000 m      88.016   92.215   86.574   88.575   93.004
                        Dịch vụ thu gom rác thải
                        không độc hại không  thể   Triệu đồng
                        tái chế             Mill. dongs      -        -    57.784   43.422   46.593
                        Dịch vụ thu gom rác thải y
                        tế                      “            -        -      102        -        -
                        Dịch vụ làm sạch và xử lý
                        tại chỗ không khí       “            -        -       62      574      613

                                                           485
   523   524   525   526   527   528   529   530   531   532   533