Page 108 - Cục Thống kê tỉnh Hòa Bình
P. 108

(Tiếp theo) Tổng sản phẩm trên địa bàn theo giá so sánh 2010
                        41    phân theo thành phần kinh tế và phân theo ngành kinh tế

                              (Cont.) Gross regional domestic product  at constant 2010 prices
                              by types of ownership and by kinds of economic activity
                                                                             ĐVT: Tỷ đồng - Unit: Bill. dongs
                                                                                             Sơ bộ
                                                                2015    2016   2017   2018    Prel.
                                                                                              2019
                         Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô,
                         xe máy và xe có động cơ khác
                         Wholesale and retail trade; repair of motor
                         vehicles and motorcycles              794,91   875,49   921,50   981,65  1.066,08
                         Vận tải, kho bãi - Transportation and storage   320,54   367,19   387,43   413,60   450,54
                         Dịch vụ lƣu trú và ăn uống
                         Accommodation and food service activities   471,21   495,99   535,61   543,98   579,32
                         Thông tin và truyền thông
                         Information and communication         872,36  1.110,98  1.208,32  1.270,02  1.363,42
                         Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm
                         Financial, banking and insurance activities   456,49   484,36   518,35   555,88   599,90
                         Hoạt động kinh doanh bất động sản
                         Real estate activities                964,01  1.007,67  1.051,51  1.082,21  1.125,22
                         Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ
                         Professional, scientific and technical activities   206,68   218,80   224,59   239,53   255,77
                         Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ
                         Administrative and support service activities   72,91   76,60   83,46   84,61   90,07
                         Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị
                         - xã hội, quản lý NN, an ninh QP; bảo đảm xã
                         hội bắt buộc - Activities of Communist Party,
                         Socio-Political organizations; public
                         administration and defence; compulsory security   692,33   756,26   816,69   859,58   899,21
                         Giáo dục và đào tạo - Education and training   1.198,41  1.275,40  1.347,97  1.445,29  1.543,57
                         Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội
                         Human health and social work activities   254,59   270,54   288,03   307,20   328,48
                         Nghệ thuật, vui chơi và giải trí
                         Arts, entertainment and recreation    109,50   117,73   124,87   132,38   135,16
                         Hoạt động dịch vụ khác - Other service activities   119,94   127,99   146,44   153,21   160,51
                         Hoạt động làm thuê các công việc trong các hộ
                         gia đình, sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ
                         tự tiêu dùng của hộ gia đình - Activities of
                         households as employers; undifferentiated
                         goods and services producing activities of
                         households for own use                    -       -      -      -       -
                         Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm
                         Product taxes less subsidies on production   1.009,31  1.182,87  1.385,35  1.414,95  1.474,80

                                                           108
   103   104   105   106   107   108   109   110   111   112   113