Page 531 - Cục Thống kê tỉnh Hòa Bình
P. 531
Ngoài Nhà nước
Non - state " 980.824 344.596 815.832 1.705.374 1.810.643
Khu vực có vốn đầu tư
nước ngoài
Foreign invested sector "
(Tiếp theo) Một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu
165
phân theo loại hình kinh tế
(Cont.) Some main industrial products by types of ownership
Sơ bộ
ĐVT
Unit 2014 2015 2016 2017 Prel.
2018
Sản phẩm điện trở
biến đổi kiểu dây quấn
Resistor products 1000 chiếc
change winding type Thous. pcs. 146.201 113.940 114.560 136.758 145.596
Nhà nước - State "
Ngoài Nhà nước
Non - state "
Khu vực có vốn đầu tư
nước ngoài
Foreign invested sector " 146.201 113.940 114.560 136.758 145.596
Sản phẩm vật kính dùng
cho máy ảnh, máy chiếu
Products of kunk for 1000 cái
camera, projector Thous. pcs. 4.781 6.406 8.421 11.906 12.401
Nhà nước - State "
Ngoài Nhà nước
Non - state "
Khu vực có vốn đầu tư
nước ngoài
Foreign invested sector " 4.781 6.406 8.421 11.906 12.401
Sản phẩm các loại
acquy điện khác chưa
phân vào đâu
Products of other types
of electric batteries have
not been classified yet 1000 Kwh
Nhà nước - State "
Ngoài Nhà nước
Non - state "
Khu vực có vốn đầu tư
nước ngoài
Foreign invested sector "
Sản phẩm hương cây 1000 thẻ
Tree incense products Thous. pack. 10.121 13.969 8.202 181.863 191.856
488