Page 532 - Cục Thống kê tỉnh Hòa Bình
P. 532

Nhà nước - State      "
                           Ngoài Nhà nước
                           Non - state           "        3.296    9.010     510     640      723
                           Khu vực có vốn đầu tư
                        nước ngoài
                           Foreign invested sector   "    6.825    4.959    7.692  181.223   191.133
                                 (Tiếp theo) Một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu
                        165
                                 phân theo loại hình kinh tế
                                 (Cont.) Some main industrial products by types of ownership

                                                                                             Sơ bộ
                                               ĐVT                                            Prel.
                                               Unit        2014     2015    2016     2017
                                                                                             2018
                        Sản phẩm điện sản xuất
                        Electric products    Triệu Kwh
                        manufactured          Mill. Kwh   9.969   10.069   10.125     31       33
                           Nhà nước - State      "        9.947   10.045   10.091
                           Ngoài Nhà nước
                           Non - state           "           22      24       34      31       33
                           Khu vực có vốn đầu tư
                        nước ngoài
                           Foreign invested sector   "
                        Sản phẩm điện
                        thương phẩm
                        Commercial electric   Triệu Kwh
                        products              Mill. Kwh     444      585     761       …       …
                           Nhà nước - State      "          444      585     761       …       …
                           Ngoài Nhà nước
                           Non - state           "
                           Khu vực có vốn đầu tư
                        nước ngoài
                           Foreign invested sector   "
                        Sản phẩm nước
                        uống được
                                                   3
                        Drinking water products   1000 m    88.016   92.215   86.574   88.575   93.004
                           Nhà nước - State      "        6.191    7.123    7.620   8.277    8.517
                           Ngoài Nhà nước
                           Non - state           "       81.825   85.092   78.954   80.298   84.487
                           Khu vực có vốn đầu tư
                        nước ngoài
                           Foreign invested sector   "







                                                           489
   527   528   529   530   531   532   533   534   535   536   537