Page 556 - Cục Thống kê tỉnh Hòa Bình
P. 556

170
                                 (Tiếp theo) Chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ
                                 các tháng năm 2019 so với tháng trước
                                 (Cont.) Monthly consumer price index, gold and USD price
                                 index in 2019 as compared with previous month

                                                                                    Đơn vị tính - Unit: %
                                                     Tháng 7  Tháng 8  Tháng 9  Tháng 10  Tháng 11  Tháng 12
                                                       Jul.   Aug.    Sep.   Oct.    Nov.   Dec.

                        Chỉ số giá tiêu dùng
                        Consumer price index           99,98   100,17   99,92   100,31   100,74   100,88

                        Hàng ăn và dịch vụ ăn uống
                        Food and foodstuff             99,82   99,29   99,95   100,77   102,23   102,38
                           Lƣơng thực - Food           99,96   100,00   100,00   100,11   99,99   100,06

                           Thực phẩm - Foodstuff       99,73   98,90   99,92   101,14   103,44   103,64
                        Đồ uống và thuốc lá
                        Beverage and cigarette        100,17   100,00   100,00   100,00   100,00   100,00

                        May mặc, giày dép, mũ nón
                        Garment, footwear, hat        100,00   100,00   100,00   100,05   100,00   100,00
                        Nhà ở và vật liệu xây dựng
                        Housing and construction materials   99,82   101,07   99,36   99,86   100,21   100,00
                        Thiết bị và đồ dùng gia đình
                        Household equipment and goods   100,00   100,00   100,00   100,00   100,00   100,00
                        Thuốc và dịch vụ y tế
                        Medicine and health care services   100,00   103,07   100,00   100,00   100,00   100,00

                        Giao thông - Transport         99,93   99,47   99,08   100,42   99,27   100,40
                        Bƣu chính viễn thông
                        Post and communication        100,00   100,00   100,00   100,00   100,00   100,00

                        Giáo dục - Education          101,03   103,89   102,58   100,00   100,00   100,00
                        Văn hoá, giải trí và du lịch
                        Culture, entertainments and tourism   100,15   100,09   100,00   100,21   99,87   100,00

                        Hàng hóa và dịch vụ khác
                        Other consumer goods and services   100,57   100,13   99,97   100,00   100,00   100,00
                        Chỉ số giá vàng
                        Gold price index              103,24   104,15   103,34   99,81   99,81   99,95
                        Chỉ số giá đô la Mỹ
                        USD price index                99,90   100,28   100,07   100,11   99,68   99,76




                                                           513
   551   552   553   554   555   556   557   558   559   560   561